Các loại lệnh chứng khoán: Hướng dẫn chi tiết cho nhà đầu tư
Khi giao dịch trên sàn chứng khoán, theo chuyên gia Yguai việc hiểu rõ các loại lệnh chứng khoán là yếu tố then chốt giúp nhà đầu tư kiểm soát giao dịch, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Tùy vào nhu cầu và thời gian giao...
4/5 - (1 bình chọn)

Khi giao dịch trên sàn chứng khoán, theo chuyên gia Yguai việc hiểu rõ các loại lệnh chứng khoán là yếu tố then chốt giúp nhà đầu tư kiểm soát giao dịch, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Tùy vào nhu cầu và thời gian giao dịch, nhà đầu tư có thể chọn các loại lệnh như LO, MP, ATO, ATC, PLO hoặc lệnh điều kiện để thực hiện mua bán cổ phiếu một cách linh hoạt và hiệu quả.

1. Lệnh giới hạn (LO)

LO (Limit Order) là lệnh mua hoặc bán cổ phiếu tại mức giá xác định hoặc tốt hơn. Đây là loại lệnh phổ biến nhất, được áp dụng suốt phiên, ngoại trừ giao dịch thoả thuận sau 14h45 (sàn UPCoM thực hiện đến 15h).

  • Hiệu lực: Lệnh LO có hiệu lực từ khi nhập vào hệ thống đến khi kết thúc ngày giao dịch hoặc bị huỷ bỏ.
  • Đặt trước phiên giao dịch: Lệnh sẽ ở trạng thái “chờ gửi” và chỉ có hiệu lực khi phiên bắt đầu.

2. Lệnh thị trường (MP)

MP (Market Order) là lệnh mua cổ phiếu tại mức giá bán thấp nhất hoặc bán tại mức giá cao nhất hiện có trên thị trường.

  • Nguyên tắc khớp lệnh: Nếu khối lượng chưa khớp hết, lệnh MP sẽ tiếp tục khớp theo giá tiếp theo tốt hơn hoặc chuyển thành lệnh LO nếu đạt giá trần/sàn.
  • Giới hạn thời gian: Chỉ nhập lệnh MP trong phiên khớp lệnh liên tục. Nếu không có lệnh LO đối ứng, lệnh sẽ bị huỷ.
Xem Thêm:  Cổ phiếu là gì? Giải thích chi tiết quyền lợi và loại cổ phiếu

Trên sàn HNX, lệnh MP được phân thành:

  • MTL (Market-to-Limit): Nếu chưa khớp hết, phần còn lại chuyển thành lệnh LO.
  • MOK (Market-OK): Chỉ khớp toàn bộ, nếu không khớp sẽ bị huỷ.
  • MAK (Market-All-Kill): Khớp toàn bộ hoặc một phần, phần còn lại bị huỷ ngay.

3. Lệnh khớp lệnh định kỳ (ATO và ATC)

  • ATO (At-the-Opening): Lệnh giao dịch tại giá xác định mở cửa, chỉ áp dụng trên sàn HoSE. Lệnh được ưu tiên trước lệnh LO khi so khớp. Sau 9h15, phần lệnh chưa khớp sẽ tự động huỷ.
  • ATC (At-the-Close): Lệnh xác định giá đóng cửa, áp dụng trên sàn HoSE và HNX, cơ chế tương tự ATO nhưng thời gian vào 14h30–14h45.

4. Lệnh khớp lệnh sau giờ (PLO)

  • Áp dụng riêng trên sàn HNX từ 14h45 đến 15h00.
  • Mua hoặc bán cổ phiếu theo giá đóng cửa. Lệnh chỉ thực hiện nếu có lệnh đối ứng chờ sẵn, phần còn lại sẽ tự động huỷ.
  • Lệnh PLO không được nhập nếu phiên ATC không xác định được giá đóng cửa.

5. Lệnh điều kiện

Lệnh điều kiện cho phép nhà đầu tư giao dịch linh hoạt mà không cần theo dõi bảng điện tử liên tục, gồm:

  • TCO (Time Condition Order): Lệnh có thể đặt trước từ 1–30 ngày, hiệu lực khi điều kiện giá đạt.
  • PRO (Price Range Order): Tranh mua/tranh bán tại các mức giá ATO/trần/ATC/sàn, hiệu lực tối đa 30 ngày.
  • ST (Stop Order): Dùng để cắt lỗ hoặc chốt lãi trong tương lai, hiệu lực 30 ngày.
  • TS (Trailing Stop Order): Lệnh xu hướng, được kích hoạt khi giá chạm khoảng dừng đã xác định, hiệu lực tối đa 30 ngày.
Xem Thêm:  CAGR là gì? Cách tính và ý nghĩa của tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm trong đầu tư