Các loại lệnh điều kiện phổ biến trong chứng khoán
Lệnh điều kiện trong chứng khoán được chia thành nhiều dạng khác nhau, phổ biến nhất gồm: lệnh điều kiện theo thời gian, lệnh tranh mua hoặc tranh bán, lệnh dừng và lệnh xu hướng. Mỗi loại lệnh được thiết kế nhằm hỗ trợ nhà đầu tư đặt lệnh giao...
5/5 - (1 bình chọn)

Lệnh điều kiện trong chứng khoán được chia thành nhiều dạng khác nhau, phổ biến nhất gồm: lệnh điều kiện theo thời gian, lệnh tranh mua hoặc tranh bán, lệnh dừng và lệnh xu hướng. Mỗi loại lệnh được thiết kế nhằm hỗ trợ nhà đầu tư đặt lệnh giao dịch tự động theo các tiêu chí đã cài đặt trước. Cùng Yguai khám phá chi tiết hơn trong nội dung sau:

Lệnh điều kiện là gì?

Lệnh điều kiện (Conditional Order) là loại lệnh mua hoặc bán chứng khoán được thiết lập kèm theo những điều kiện cụ thể do nhà đầu tư lựa chọn. Sau khi đặt lệnh, hệ thống sẽ đưa lệnh vào trạng thái chờ thay vì gửi ngay lên sàn giao dịch.

Chỉ khi các điều kiện đã thiết lập được đáp ứng đầy đủ, lệnh mới được kích hoạt và đưa vào hệ thống khớp lệnh của thị trường. Nhờ đó, nhà đầu tư có thể chủ động giao dịch theo kế hoạch đã định sẵn.

Trên thực tế, lệnh điều kiện là công cụ hỗ trợ giao dịch rất hữu ích, đặc biệt đối với những người không có nhiều thời gian theo dõi bảng giá liên tục. Dưới đây là các loại lệnh điều kiện phổ biến hiện nay.

Xem Thêm:  Chỉ báo OBV là gì? Hướng dẫn sử dụng On-Balance Volume trong chứng khoán

Lệnh điều kiện theo thời gian (được gọi là TCO)

Lệnh điều kiện theo thời gian (TCO) cho phép nhà đầu tư đặt lệnh trước phiên giao dịch từ một đến nhiều ngày với mức giá và khối lượng xác định. Lệnh có thể được thiết lập trước và duy trì hiệu lực tối đa trong vòng 30 ngày.

Nhà đầu tư không bắt buộc phải đặt lệnh ngay trong giờ giao dịch. Sau đó, lệnh sẽ được lưu trong hệ thống của công ty chứng khoán và chỉ được kích hoạt khi các điều kiện đặt trước được thỏa mãn.

Ngoài ra, nhà đầu tư có thể lựa chọn hình thức khớp lệnh như:

  • Khớp một lần: Sau khi kích hoạt, dù khớp toàn bộ, khớp một phần hay không khớp thì lệnh cũng sẽ tự động bị hủy.
  • Khớp đến khi đủ khối lượng: Lệnh tiếp tục tồn tại cho đến khi khớp hết toàn bộ khối lượng đã đặt.

Lệnh tranh mua hoặc tranh bán (được gọi là PRO)

Lệnh tranh mua hoặc tranh bán (PRO) là loại lệnh thể hiện việc nhà đầu tư sẵn sàng giao dịch ở các mức giá cao hoặc thấp nhất trong phiên.

Cụ thể:

  • Khi mua, nhà đầu tư chấp nhận mua ở mức ATO, giá trần hoặc ATC.
  • Khi bán, nhà đầu tư sẵn sàng bán ở mức ATO, giá sàn hoặc ATC.

Lệnh này sẽ có hiệu lực cho phiên giao dịch tiếp theo sau khi được đặt và có thể được thiết lập trước tối đa 30 phiên giao dịch.

Xem Thêm:  Cổ tức là gì? Khái niệm và cách nhận cổ tức trong đầu tư chứng khoán

Lệnh dừng (ST)

Lệnh dừng (Stop Order – ST) được sử dụng để thiết lập trước mức cắt lỗ hoặc chốt lời trong tương lai. Khi giá cổ phiếu đạt đến mức giá kích hoạt đã đặt, lệnh sẽ tự động được đưa vào hệ thống giao dịch.

Ngay sau khi được thiết lập, lệnh sẽ có hiệu lực và duy trì trong tối đa 30 ngày nếu chưa được kích hoạt hoặc chưa bị hủy.

Lệnh xu hướng (TS)

Lệnh xu hướng (Trailing Stop – TS) cho phép nhà đầu tư đặt lệnh dựa trên sự biến động của giá cổ phiếu theo xu hướng thị trường.

Khi thiết lập lệnh, nhà đầu tư cần xác định:

  • Mã chứng khoán và khối lượng giao dịch
  • Khoảng dừng theo giá trị tuyệt đối (ví dụ: nghìn đồng) hoặc tỷ lệ phần trăm (%)

Ngoài ra, nhà đầu tư cũng có thể thiết lập thêm mức giá mua thấp nhất hoặc giá bán cao nhất. Khi giá thị trường chạm đến khoảng dừng đã đặt, lệnh sẽ tự động kích hoạt.

Tương tự các loại lệnh điều kiện khác, lệnh xu hướng cũng có thời gian hiệu lực tối đa 30 ngày.

Vai trò của lệnh điều kiện trong giao dịch chứng khoán

Lệnh điều kiện được áp dụng trong cả thị trường chứng khoán cơ sở và chứng khoán phái sinh. Đây là công cụ giúp nhà đầu tư chủ động thiết lập kế hoạch giao dịch mà không cần theo dõi thị trường liên tục.

Xem Thêm:  Cách nhận biết cổ phiếu bị làm giá - Kiến thức quan trọng để nhà đầu tư bảo vệ bản thân

Nhờ khả năng đặt lệnh mua hoặc bán tại mức giá mong muốn, lệnh điều kiện giúp tiết kiệm thời gian, tối ưu chiến lược giao dịch và hạn chế rủi ro trong quá trình đầu tư trên thị trường chứng khoán.