Tính thanh khoản của cổ phiếu là một trong những yếu tố quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ dễ dàng khi mua bán cổ phiếu trên thị trường. Những cổ phiếu có thanh khoản cao thường giúp việc giao dịch diễn ra nhanh chóng, hạn chế rủi ro bị “kẹt hàng” khi cần bán ra. Trong bài viết này, Yguai sẽ giúp bạn hiểu rõ tính thanh khoản của cổ phiếu là gì, vì sao yếu tố này lại quan trọng và cách nhận biết cổ phiếu có thanh khoản tốt để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn.
Những ý chính
Vì sao tính thanh khoản của cổ phiếu là lời nói ẩn?
Tính thanh khoản của cổ phiếu là một trong những yếu tố quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ hấp dẫn và an toàn của một mã cổ phiếu trên thị trường. Chỉ số này phản ánh khả năng mua bán cổ phiếu nhanh chóng mà không làm biến động mạnh đến giá.
Một cổ phiếu có tính thanh khoản cao thường dễ dàng giao dịch trong thời gian ngắn với mức giá gần sát giá thị trường. Điều này giúp nhà đầu tư có thể linh hoạt mua vào hoặc bán ra khi cần thiết. Ngược lại, những cổ phiếu thanh khoản thấp thường khó tìm người giao dịch đối ứng, khiến việc thoát lệnh trở nên khó khăn và có thể phải chấp nhận mức giá bất lợi.
Thanh khoản càng lớn thì thị trường càng sôi động. Khi số lượng người mua và người bán nhiều, nhà đầu tư sẽ ít gặp tình trạng phải mua cổ phiếu với giá cao hơn hoặc bán thấp hơn so với giá trị thực tế trên thị trường.
Ngoài ra, tính thanh khoản của cổ phiếu còn đóng vai trò quan trọng trong phân tích kỹ thuật. Sự kết hợp giữa biến động giá và khối lượng giao dịch giúp nhà đầu tư nhận biết xu hướng thị trường rõ ràng hơn.
Ví dụ, khi giá cổ phiếu tăng đồng thời khối lượng giao dịch cũng tăng mạnh, đây thường là tín hiệu tích cực cho thấy lực cầu lớn. Ngược lại, nếu giá tăng nhưng thanh khoản yếu, nhà đầu tư cần thận trọng vì khả năng cao đây chỉ là nhịp tăng thiếu bền vững.
Trong trường hợp giá cổ phiếu giảm mạnh kèm theo khối lượng giao dịch tăng cao, điều đó cho thấy áp lực bán lớn từ thị trường. Ngược lại, nếu giá giảm nhưng thanh khoản cũng suy giảm, điều này có thể cho thấy nhà đầu tư không còn muốn bán ở mức giá thấp.
Một tình huống đáng chú ý khác là khi giá cổ phiếu giảm trong thời gian dài, thanh khoản dần suy yếu rồi bất ngờ tăng mạnh. Một số nhà đầu tư xem đây là dấu hiệu thị trường có thể đang hình thành vùng đáy khi lượng cung cổ phiếu dần cạn kiệt.
Để đánh giá tính thanh khoản của cổ phiếu, nhà đầu tư thường dựa vào một số tiêu chí quan trọng dưới đây.
Khối lượng giao dịch
Khối lượng giao dịch là yếu tố cơ bản phản ánh mức độ thanh khoản của một cổ phiếu. Một mã cổ phiếu được xem là có thanh khoản tốt khi khối lượng giao dịch mỗi phiên đạt mức cao và ổn định.
Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nhiều nhà đầu tư thường coi mức trên 100.000 cổ phiếu khớp lệnh mỗi phiên là dấu hiệu của một cổ phiếu có thanh khoản tương đối tốt.
Trong giai đoạn năm 2021, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận mức thanh khoản kỷ lục với khối lượng giao dịch trung bình khoảng 737 triệu cổ phiếu mỗi phiên, tương đương giá trị giao dịch hơn 21.000 tỷ đồng/phiên.
Chênh lệch giá giữa mua và giá bán
Một yếu tố khác giúp đánh giá tính thanh khoản của cổ phiếu là khoảng chênh lệch giữa giá đặt mua và giá chào bán trên bảng điện.
Giao dịch chỉ được thực hiện khi mức giá mà người mua sẵn sàng trả trùng với mức giá người bán chấp nhận. Nếu khoảng chênh lệch giữa hai mức giá này quá lớn, điều đó cho thấy cổ phiếu có thanh khoản kém.
Ngược lại, những cổ phiếu có thanh khoản cao thường có mức chênh lệch giá mua – bán rất nhỏ, cho thấy thị trường giao dịch sôi động và dễ khớp lệnh.
Ví dụ: nếu giá mua cao nhất của cổ phiếu là 153.400 đồng/cổ phiếu và giá bán thấp nhất là 153.500 đồng/cổ phiếu, khoảng chênh lệch rất thấp. Điều này cho thấy cổ phiếu đang có thanh khoản tốt và giao dịch diễn ra khá sôi động.
Vòng quay cổ phiếu
Vòng quay cổ phiếu là chỉ số phản ánh tần suất giao dịch của cổ phiếu trên thị trường. Chỉ số này được tính bằng cách lấy tổng số cổ phiếu được giao dịch trong một khoảng thời gian chia cho số lượng cổ phiếu lưu hành bình quân trong cùng giai đoạn.
Vòng quay cổ phiếu càng cao cho thấy cổ phiếu được giao dịch thường xuyên, đồng nghĩa với tính thanh khoản của cổ phiếu càng tốt.
Công thức tính:
Vòng quay cổ phiếu = Tổng khối lượng cổ phiếu giao dịch / Số cổ phiếu lưu hành bình quân
Ví dụ:
Nếu trong một năm, công ty A có 10 triệu cổ phiếu được giao dịch, trong khi số cổ phiếu lưu hành bình quân là 1 triệu cổ phiếu, thì vòng quay cổ phiếu của công ty A là 10 lần. Con số này cho thấy cổ phiếu của doanh nghiệp có mức thanh khoản khá cao trên thị trường.
