Giá trần và giá sàn là hai mức giá giới hạn trong phiên giao dịch chứng khoán, quyết định giá cao nhất và thấp nhất mà nhà đầu tư được phép đặt lệnh mua hoặc bán.
- Giá trần (ceiling price): Mức giá cao nhất trong phiên giao dịch. Trên bảng điện tử, giá trần thường được hiển thị bằng màu tím.
- Giá sàn (floor price): Mức giá thấp nhất trong phiên giao dịch. Trên bảng điện tử, giá sàn thường hiển thị bằng màu xanh lơ.
Công thức tính:
- Giá trần = Giá tham chiếu x ( 100% + Biên độ dao động )
- Giá sàn = Giá tham chiếu x ( 100% – Biên độ dao động )
Trong đó, giá tham chiếu là mức giá đóng cửa của phiên giao dịch gần nhất đối với HOSE và HNX. Trên UPCoM, giá tham chiếu được tính trung bình cộng của các lô chẵn trong phiên khớp lệnh gần nhất và hiển thị màu vàng.
Biên độ dao động giá tại các sàn chứng khoán Việt Nam:
| Loại cổ phiếu | HOSE | HNX | UPCoM |
|---|---|---|---|
| Cổ phiếu thường | ±7% | ±10% | ±15% |
| Cổ phiếu mới niêm yết hoặc giao dịch trở lại sau >25 ngày | ±20% | ±30% | ±40% |
| Cổ phiếu không hưởng quyền trả cổ tức/cổ phiếu thưởng trong phiên | ±20% | ±30% | ±40% |
Ví dụ minh họa:
Cổ phiếu SSI niêm yết trên HOSE có giá tham chiếu 29.000 đồng. Khi biên độ là 7%:
- Giá trần = 29.000 × 1,07 = 31.030 đồng
- Giá sàn = 29.000 × 0,93 = 26.970 đồng
Với bước giá 50 đồng, nhà đầu tư chỉ được đặt lệnh trong khoảng 27.000 – 31.000 đồng, không thể vượt quá biên độ này trong phiên giao dịch.
Hiểu rõ giá trần và giá sàn giúp nhà đầu tư giao dịch chứng khoán an toàn, hạn chế rủi ro và đưa ra quyết định mua bán hợp lý. Để cập nhật các thông tin chứng khoán chi tiết, theo dõi Yguai để không bỏ lỡ cơ hội đầu tư.
